public mover

public mover

A family hires a public mover to transport their belongings to a new home.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công ty chuyển nhà/chuyển văn phòng: "public mover" chỉ một công ty chuyên nghiệp, giấy phép hoạt động công khai, cung cấp dịch vụ di chuyển tài sản (đồ đạc, nội thất) của một gia đình hoặc doanh nghiệp từ địa điểm này sang địa điểm khác. Từ này nhấn mạnh tính chất công khai, hợp pháp thương mại của dịch vụ, thường được quảng cáo rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một công ty chuyển nhà công khai để di chuyển nội thất văn phòng đến tòa nhà mới.)
  • (Công ty chuyển nhà công khai đã cung cấp một danh sách kiểm kê chi tiết trước khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a public mover": hợp đồng với một công ty chuyển nhà công khai.
    • Before moving, it's wise to contract a reputable public mover for insurance purposes.
      (Trước khi chuyển nhà, nên hợp đồng với một công ty chuyển nhà uy tín để được bảo hiểm.)
  • "public mover vs. private mover": phân biệt giữa công ty chuyển nhà hoạt động công khai ( giấy phép bảo hiểm) cá nhân tự do (không chính thức).
    • A public mover is regulated, while a private mover may lack liability coverage.
      (Công ty chuyển nhà công khai được quản lý, trong khi người chuyển nhà tư nhân có thể thiếu bảo hiểm trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moving company (danh từ): công ty chuyển nhà (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The moving company offered packing services. (Công ty chuyển nhà cung cấp dịch vụ đóng gói.)
  • Mover (danh từ): người/công ty chuyên chở đồ đạc.
    • The mover arrived on time with a truck. (Người chuyển đồ đến đúng giờ với một chiếc xe tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Relocation service: dịch vụ tái định cư (thường bao gồm cả hỗ trợ tìm nhà mới).
  • Haulage company: công ty vận chuyển hàng hóa (nhấn mạnh khía cạnh vận tải hơn chuyển nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: chuyển ra khỏi nơi.
    • We need to move out by the end of the month. (Chúng tôi cần chuyển ra ngoài trước cuối tháng.)
  • Move in: chuyển vào nơimới.
    • The public mover helped us move in all the boxes. (Công ty chuyển nhà đã giúp chúng tôi chuyển vào tất cả các thùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a move": thực hiện hành động (không liên quan trực tiếp đến chuyển nhà).
    • It's time to make a move and find a public mover. (Đã đến lúc hành động tìm một công ty chuyển nhà.)